Bụt Sử Lược Biên Thiệt Truyện (Saigon, 1913): một bộ sách Phật giáo Quốc ngữ rất sớm của Nam Kỳ


Giữa lớp bụi thời gian của sách cũ Nam Kỳ đầu thế kỷ XX, Bụt Sử Lược Biên Thiệt Truyện là một hiện vật đặc biệt. Đây không chỉ là một bộ truyện Phật giáo xưa, mà còn là dấu tích rất rõ của một giai đoạn khi chữ Quốc ngữ đang mở rộng vai trò, khi nhà in Sài Gòn trở thành trung tâm lan truyền tri thức mới, và khi Phật giáo bắt đầu được kể lại bằng một ngôn ngữ gần với đại chúng hơn. Các dữ liệu thư mục hiện còn cho thấy bộ sách được in tại Saigon năm 1913, ghi Pierre Rey là người biên soạn, A. Joyeux là người trợ họa, và nhà in là Imprimerie Typo-Litho F.-H. Schneider. Một nguồn thư mục số hóa còn ghi rõ đây là bộ gồm 4 fascicule, tổng 128 trang, bán theo từng cuốn.



Điều khiến bộ sách này đáng chú ý trước hết là hình thức xuất bản của nó. Bụt Sử Lược Biên Thiệt Truyện không phải một cuốn đơn lẻ, mà là một bộ nhiều tập, phát hành theo từng quyển nhỏ. Dấu vết này rất rõ cả trên thư mục số hóa lẫn trong chính cấu trúc nội dung của sách: cuối quyển trước luôn dẫn sang quyển sau. Với các bản hiện vật đã đối chiếu, quyển 1 kết bằng dòng “Quyển nhứt chung… Xin coi qua quyển nhì cho rõ việc”, còn quyển 2 kết bằng “Quyển thứ nhì chung… Xin hãy coi quyển thứ ba thì rõ”. Điều đó cho thấy đây là một bộ sách được thiết kế theo nhịp đọc nối kỳ, gần với lối phát hành phổ thông dành cho độc giả rộng hơn là cho giới kinh viện. Thư mục của Quán Sách Dạo và bài giới thiệu trên VietBooks đều thống nhất rằng bộ này gồm 4 tập.




Về nội dung, đây là một bộ thuật truyện về cuộc đời Đức Phật và tư tưởng của Ngài, được kể lại bằng Quốc ngữ theo lối dễ đọc, dễ theo dõi. Bài giới thiệu bản scan trên VietBooks mô tả bộ sách là tác phẩm “thuật lại những sự tích về cuộc đời của Đức Phật và tư tưởng của Ngài.” Riêng trang đầu quyển 2 xác nhận phạm vi cụ thể của phần này: kể từ ngày giáng sinh của Hoàng tử Siddartha cho đến khi Ngài thành đạo dưới gốc Bồ-đề. Điều này cho thấy tác phẩm không chỉ tóm lược tiểu sử Phật mà còn chia hành trình giác ngộ thành từng lớp truyện kể, giúp người đọc bình dân tiếp cận bằng mạch diễn tiến rõ ràng, thay vì phải bước thẳng vào kinh văn khó.





Giá trị lớn hơn của bộ sách nằm ở chỗ nó là một ví dụ tiêu biểu của quá trình “quốc ngữ hóa” tri thức tôn giáo ở Nam Kỳ. Văn phong trong sách còn giữ rất nhiều đặc điểm của Quốc ngữ đầu thế kỷ XX: lối viết “quyển nhứt”, “quyển nhì”, cách đặt gạch nối trong các từ như “Bụt-Như-Lai”, cũng như nhiều kiểu phiên âm Ấn Độ học qua lớp trung gian Hán–Pháp–Việt. Chính vì thế, bộ sách này không chỉ đáng đọc như truyện Phật giáo, mà còn là một mẫu vật ngôn ngữ quý để nhìn thấy cách người Việt đầu thế kỷ XX đọc, viết, và bản địa hóa thuật ngữ Phật học. Một bài khảo cứu trên Đạo Phật Ngày Nay thậm chí còn dẫn chính bộ sách này như bằng chứng cho câu niệm “Nô mô Bụt”, xem đó như một dấu tích âm đọc và thực hành Phật giáo miền Nam vào đầu thế kỷ XX.






Nếu nhìn ở góc độ lịch sử xuất bản, Bụt Sử Lược Biên Thiệt Truyện xuất hiện đúng trong một thời điểm rất quan trọng của Sài Gòn – Chợ Lớn. Nghiên cứu của VNU-HCM Journal of Social Sciences and Humanities cho thấy đến năm 1913, Sài Gòn – Chợ Lớn đã có một hệ sinh thái in ấn phát triển mạnh, với nhiều nhà in tư nhân đóng vai trò không chỉ sản xuất sách báo mà còn định hình đời sống văn hóa đô thị. Trong bối cảnh ấy, F.-H. Schneider là một tên tuổi lớn. Bài nghiên cứu này xác nhận François-Henri Schneider là một trong những chủ nhà in quan trọng nhất ở Đông Dương, có cơ sở lớn ở Sài Gòn, có liên hệ chặt với báo chí Quốc ngữ và hoạt động xuất bản thương mại đầu thế kỷ XX. Nói cách khác, việc bộ sách này do Schneider in không phải chi tiết phụ; nó đặt bộ sách vào đúng trung tâm của dòng chảy văn hóa in ấn thuộc địa ở Nam Kỳ.







Đó cũng là lý do bộ sách này có một “độ dày lịch sử” vượt xa nội dung tôn giáo thuần túy. Nó đứng ở giao điểm của nhiều dòng chảy: Phật giáo đi vào đại chúng bằng Quốc ngữ, kỹ thuật in typo-litho cho phép trình bày sách hấp dẫn hơn, và mô hình phát hành nhiều tập làm cho việc đọc trở nên gần với thị trường sách phổ thông. Minh họa của A. Joyeux là một điểm cộng rất lớn trong câu chuyện ấy. Bìa sách và tranh ruột đều cho thấy lối line-art đậm chất đầu thế kỷ XX, kết hợp bố cục phương Tây với đề tài Phật giáo Á Đông. Chính phần hình này biến bộ sách từ một văn bản tôn giáo thành một đối tượng mỹ thuật in ấn. Với người sưu tầm, đây là điểm rất đáng giá: sách vừa có giá trị đọc, vừa có giá trị trưng bày.







Một sự thật ít được để ý là bộ sách còn gắn với một mạng lưới nhân vật đặc biệt của Nam Kỳ đầu thế kỷ XX. Ghi chép thư mục số hóa nêu người dịch là “G. Ch. Tranchanh”, còn một danh mục khác ghi thành “Gibert Trần Chánh Chiếu”. Dạng ghi chép này chưa thể xem là xác nhận tuyệt đối nếu chưa đối chiếu trực tiếp trang tên sách đầy đủ của bản gốc, nhưng nó gợi ra một khả năng rất đáng chú ý: bộ sách có thể liên quan đến Trần Chánh Chiếu, một nhân vật lớn của báo chí và phong trào canh tân Nam Kỳ. Nếu mối nối này được xác nhận bằng tư liệu bản in đầy đủ, giá trị lịch sử của bộ sách sẽ tăng đáng kể, vì khi đó nó không chỉ là sách Phật giáo Quốc ngữ, mà còn nằm trong quỹ đạo văn hóa cải cách và báo chí Nam Kỳ đầu thế kỷ XX.







Xét về giá trị sưu tầm, đây là loại sách hiếm nhưng không phải hiếm theo kiểu “chỉ còn một bản”. Cái hiếm của nó nằm ở tổ hợp nhiều yếu tố cùng lúc: niên đại sớm, nhà in lớn, cấu trúc bộ nhiều quyển, còn bìa gốc, có minh họa đẹp, và gắn với lịch sử Quốc ngữ lẫn Phật giáo Nam Kỳ. Thị trường hiện nay có dấu vết các bản scan và các bài đăng chia sẻ ebook, nghĩa là nội dung không hoàn toàn thất truyền; nhưng điều đó không làm giảm giá trị của bản in gốc. Ngược lại, bản giấy nguyên thủy vẫn rất đáng giá vì mang đầy đủ vật chất lịch sử: loại giấy, sắc độ mực, cách đóng ghim, bìa màu, và các dấu vết thời gian mà bản số hóa không thể thay thế. Các nguồn chia sẻ hiện nay đều lặp lại rằng bộ này gồm 4 tập và xuất phát từ bản microfilm mua lại từ một thư viện ở Pháp, càng cho thấy việc gặp được các quyển in gốc ngoài thị trường là chuyện không thường xuyên.







Với người chơi sách cổ, bộ này có ít nhất bốn lớp giá trị. Thứ nhất là giá trị thư tịch: một bộ sách Phật giáo Quốc ngữ in ở Saigon năm 1913. Thứ hai là giá trị ngôn ngữ: nó lưu lại một lớp từ vựng, chính tả và âm đọc Phật giáo miền Nam đầu thế kỷ XX. Thứ ba là giá trị mỹ thuật: bìa và tranh minh họa rất mạnh, có tính trưng bày cao. Thứ tư là giá trị lịch sử xuất bản: nó gắn trực tiếp với nhà in Schneider, một mắt xích lớn trong hệ sinh thái in ấn Sài Gòn – Chợ Lớn trước 1913.







Nếu phải tóm lại trong một câu, Bụt Sử Lược Biên Thiệt Truyện không đơn thuần là “sách Phật xưa”. Nó là một bộ sách nằm đúng tại điểm giao giữa Phật giáo, Quốc ngữ, mỹ thuật minh họa và lịch sử xuất bản Nam Kỳ. Chính sự giao thoa đó làm nên sức nặng của nó hôm nay: một hiện vật vừa kể chuyện về Đức Phật, vừa kể chuyện về cách người Việt đầu thế kỷ XX học đạo, đọc sách và bước vào thời đại in ấn hiện đại.

Next
Next

Gốm Chu Đậu - Kì 2: Bất ngờ ở “thánh địa” Nam Sách